Chuyển đổi số đang làm thay đổi cách học và cách giao tiếp của học sinh trong nhà trường. Bên cạnh các hoạt động trên lớp, học sinh ngày càng trao đổi, chia sẻ và phản hồi trên nhiều nền tảng số. Với đặc trưng học thông qua hành động và tương tác, Hoạt động trải nghiệm tạo nhiều cơ hội để giáo dục công dân số. Khi được thiết kế phù hợp, các hoạt động này không chỉ giúp học sinh phát triển kỹ năng sống mà còn hình thành thói quen sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm và văn minh. Bài viết này gợi ý một số cách tích hợp giáo dục công dân số trong Hoạt động trải nghiệm, kèm theo ví dụ hoạt động và rubric đánh giá phù hợp với từng cấp học.
![]()
Vì sao Hoạt động trải nghiệm có nhiều cơ hội tích hợp công dân số
Trong chương trình giáo dục phổ thông, Hoạt động trải nghiệm và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp là môn học giúp học sinh phát triển kỹ năng sống thông qua các hoạt động thực tế. Với đặc trưng học thông qua hành động và tương tác, môn học này tạo nhiều cơ hội để tích hợp giáo dục công dân số một cách tự nhiên.
Hoạt động trải nghiệm gắn với hành vi và thái độ sống
Một trong những mục tiêu quan trọng của Hoạt động trải nghiệm là giúp học sinh hình thành những phẩm chất và kỹ năng cần thiết trong cuộc sống. Môn học tập trung phát triển:
-
Trách nhiệm cá nhân
-
Khả năng hợp tác
-
Kỹ năng giao tiếp
-
Ứng xử có văn hóa
Đây cũng chính là những yếu tố nền tảng của một công dân số có trách nhiệm. Khi tham gia môi trường trực tuyến, học sinh cần biết tôn trọng người khác, giao tiếp phù hợp và có ý thức với hành vi của mình trên không gian mạng.
Học sinh học thông qua quan sát, thảo luận và phản hồi
Trong nhiều hoạt động trải nghiệm, học sinh thường tham gia các hình thức học tập như:
-
Quan sát hình ảnh hoặc video minh họa
-
Thảo luận nhóm
-
Chia sẻ ý kiến cá nhân
-
Nhận xét hoạt động của bạn
Những hoạt động này có thể kết hợp tự nhiên với các công cụ số và nền tảng học tập trực tuyến. Ví dụ, học sinh có thể trao đổi ý kiến trên diễn đàn lớp học, chia sẻ tài liệu hoặc phản hồi sản phẩm của bạn thông qua các nền tảng số.
Nhờ đó, giáo viên có thể lồng ghép việc hướng dẫn giao tiếp và hợp tác trong môi trường số ngay trong quá trình tổ chức hoạt động học tập.
Hoạt động trải nghiệm gắn với các hoạt động thực tế của học sinh
Nhiều nội dung của Hoạt động trải nghiệm liên quan trực tiếp đến đời sống học đường và cộng đồng, chẳng hạn như:
-
Bảo vệ môi trường trường học
-
Tham gia các hoạt động cộng đồng
-
Tìm hiểu nghề nghiệp và định hướng tương lai
Các hoạt động này thường được ghi lại bằng hình ảnh, video hoặc bài viết, sau đó chia sẻ trong lớp học hoặc trên các nền tảng trực tuyến. Đây là cơ hội để giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng công nghệ một cách an toàn và có trách nhiệm, đồng thời hiểu rõ hơn về tác động của việc chia sẻ thông tin trên môi trường số.
Hoạt động trải nghiệm có thể tích hợp công dân số như thế nào
Việc tích hợp công dân số trong Hoạt động trải nghiệm không nhất thiết phải tạo thêm nội dung mới. Thay vào đó, giáo viên có thể lồng ghép các yếu tố công dân số vào những hoạt động học tập quen thuộc.
Hình thành ý thức sử dụng thông tin và hình ảnh có trách nhiệm
Trong quá trình học tập, học sinh thường:
-
Xem hình ảnh hoặc video minh họa
-
Sử dụng hình ảnh trong bài thuyết trình
-
Chia sẻ hình ảnh hoạt động của lớp
Những tình huống này là cơ hội phù hợp để giáo viên hướng dẫn học sinh:
-
Tôn trọng quyền riêng tư của người khác
-
Sử dụng hình ảnh phù hợp và đúng mục đích
-
Cân nhắc trước khi đăng tải hoặc chia sẻ nội dung
Thông qua đó, học sinh dần hình thành thói quen sử dụng thông tin và hình ảnh một cách có trách nhiệm.
Xây dựng giao tiếp và hợp tác tích cực trong môi trường số

Khi học sinh trao đổi ý kiến hoặc làm việc nhóm trên các nền tảng trực tuyến của lớp học, giáo viên có thể hướng dẫn các nguyên tắc giao tiếp cơ bản như:
-
Sử dụng ngôn ngữ lịch sự và tôn trọng
-
Lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác
-
Đưa ra nhận xét mang tính xây dựng
Những kỹ năng này giúp học sinh hợp tác hiệu quả và duy trì môi trường học tập tích cực trên không gian số.
Nhận thức về dấu chân số khi chia sẻ hoạt động
Một nội dung quan trọng của giáo dục công dân số là giúp học sinh hiểu về dấu chân số. Khi tham gia các hoạt động trực tuyến, học sinh cần nhận thức rằng:
-
Nội dung đăng tải trên internet có thể tồn tại lâu dài
-
Hình ảnh và thông tin cá nhân cần được chia sẻ cẩn trọng
-
Hành vi trên môi trường số cũng phản ánh trách nhiệm cá nhân
Việc hiểu rõ điều này giúp học sinh suy nghĩ kỹ trước khi đăng tải nội dung và có ý thức hơn về hình ảnh của mình trên không gian mạng.
Ví dụ hoạt động tích hợp công dân số trong Hoạt động trải nghiệm
Trong Hoạt động trải nghiệm, giáo viên có thể tích hợp giáo dục công dân số thông qua các hoạt động quen thuộc của học sinh. Khi được thiết kế phù hợp, các hoạt động này vừa giúp học sinh phát triển kỹ năng sống, vừa hình thành thói quen sử dụng công nghệ một cách an toàn và có trách nhiệm.
Dưới đây là hai ví dụ minh họa cho các cấp học khác nhau.
Ví dụ 1: Hoạt động giữ gìn môi trường trường học (Tiểu học)

Hoạt động này giúp học sinh hình thành ý thức bảo vệ môi trường, đồng thời tạo cơ hội rèn luyện giao tiếp và ứng xử trong môi trường số.
Bước 1: Quan sát và thảo luận
Giáo viên trình chiếu một số hình ảnh hoặc video về:
-
Môi trường sạch
-
Môi trường bẩn hoặc bị ô nhiễm
Sau khi quan sát, học sinh thảo luận theo nhóm hoặc cả lớp với các câu hỏi như:
-
Hình ảnh nào phù hợp với môi trường trường học?
-
Vì sao chúng ta cần giữ gìn vệ sinh trường lớp?
Thông qua hoạt động này, học sinh bắt đầu rèn luyện các năng lực công dân số, bao gồm:
-
Quan sát và phân tích thông tin số
-
Giao tiếp và trao đổi ý kiến với bạn bè.
Bước 2: Trải nghiệm thực tế
Sau phần thảo luận, học sinh tham gia các hoạt động thực tế trong trường học, chẳng hạn như:
-
Vệ sinh lớp học
-
Dọn dẹp sân trường
-
Sắp xếp bàn ghế gọn gàng
Trong quá trình hoạt động, giáo viên có thể sử dụng điện thoại hoặc thiết bị số để ghi lại một số hình ảnh tiêu biểu của học sinh.
Bước 3: Chia sẻ và phản hồi trên môi trường số
Sau khi kết thúc hoạt động, giáo viên chia sẻ các hình ảnh lên nhóm lớp hoặc nền tảng học tập trực tuyến. Học sinh quan sát và đưa ra nhận xét về hoạt động của lớp.
Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh:
-
Đưa ra nhận xét tích cực
-
Sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi phản hồi
-
Tôn trọng hình ảnh của bạn bè khi chia sẻ trên mạng
Qua hoạt động này, học sinh phát triển một số năng lực công dân số quan trọng, bao gồm:
-
Giao tiếp trong môi trường số
-
Văn hóa ứng xử trên mạng
-
Nhận thức về dấu chân số khi chia sẻ hình ảnh.
Ví dụ 2: Dự án tìm hiểu nghề nghiệp (THCS và THPT)

Đối với học sinh trung học, Hoạt động trải nghiệm thường gắn với định hướng nghề nghiệp. Các dự án học tập có thể kết hợp nhiều kỹ năng công dân số trong quá trình tìm kiếm thông tin và tạo sản phẩm.
Hoạt động: Phỏng vấn nghề nghiệp
Trong dự án này, học sinh thực hiện nhiệm vụ tìm hiểu về một nghề nghiệp trong xã hội.
Quá trình thực hiện có thể bao gồm các bước sau:
-
Tìm kiếm thông tin về nghề nghiệp trên internet hoặc các nguồn tài liệu đáng tin cậy.
-
Chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn để tìm hiểu sâu hơn về công việc, kỹ năng và môi trường làm việc của nghề đó.
-
Phỏng vấn một người đang làm trong lĩnh vực nghề nghiệp đã chọn. Việc phỏng vấn có thể được thực hiện trực tiếp hoặc trực tuyến.
Sau khi hoàn thành phỏng vấn, học sinh tạo sản phẩm học tập dạng số, ví dụ:
-
Video phỏng vấn
-
Bài thuyết trình
-
Bài viết chia sẻ về nghề nghiệp.
Chia sẻ và thảo luận trên lớp học trực tuyến
Các sản phẩm của học sinh được chia sẻ trên nền tảng học tập trực tuyến hoặc nhóm lớp. Tại đây, học sinh có thể:
-
Giới thiệu nghề nghiệp đã tìm hiểu
-
Nhận xét sản phẩm của các nhóm khác
-
Thảo luận về đặc điểm và cơ hội của nhiều nghề nghiệp khác nhau.
Thông qua dự án này, học sinh phát triển nhiều năng lực công dân số, bao gồm:
-
Tìm kiếm và đánh giá thông tin trên internet
-
Sáng tạo nội dung số
-
Giao tiếp và hợp tác trực tuyến
-
Sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
Rubric năng lực số trong môn Hoạt động trải nghiệm – Tiểu học
| Miền năng lực | Bậc 1–2 (Cơ bản) | Bậc 3–4 (Trung cấp) | Bậc 5–6 (Nâng cao) | Bậc 7–8 (Chuyên sâu) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Thông tin & dữ liệu | Quan sát hình ảnh, video về các hoạt động trải nghiệm (môi trường, bạn bè, gia đình); nhận biết thông tin đơn giản. | Tìm kiếm và so sánh hình ảnh, video liên quan đến chủ đề hoạt động (môi trường sạch, hành vi đẹp); nhận ra nội dung phù hợp. | Thu thập và sắp xếp hình ảnh, video về hoạt động trải nghiệm của lớp; biết phân loại theo chủ đề (môi trường, tình bạn, hoạt động cộng đồng). | Xây dựng bộ sưu tập tư liệu hoạt động trải nghiệm của lớp; hỗ trợ nhóm tìm và lựa chọn thông tin phù hợp cho hoạt động. |
| 2. Giao tiếp & hợp tác số | Chia sẻ ý kiến đơn giản khi xem hình ảnh hoặc video; giao tiếp lịch sự trong lớp hoặc nhóm trực tuyến. | Tham gia trao đổi và nhận xét hoạt động của bạn; biết lắng nghe và phản hồi tích cực. | Hợp tác nhóm để chia sẻ hình ảnh, video về hoạt động trải nghiệm; đưa ra nhận xét mang tính xây dựng. | Hỗ trợ nhóm trao đổi ý tưởng và xây dựng môi trường giao tiếp tích cực khi thảo luận hoạt động trên môi trường số. |
| 3. Sáng tạo nội dung số | Chụp ảnh hoạt động của nhóm hoặc lớp theo hướng dẫn; chia sẻ hình ảnh đơn giản. | Tạo sản phẩm đơn giản như poster, slide hoặc album ảnh về hoạt động trải nghiệm. | Thiết kế sản phẩm số (video ngắn, poster, bài trình chiếu) để giới thiệu hoạt động của lớp. | Sáng tạo sản phẩm đa phương tiện (video, bộ ảnh, nhật ký hoạt động) để lan tỏa thông điệp tích cực của hoạt động trải nghiệm. |
| 4. An toàn số | Không chia sẻ thông tin cá nhân; sử dụng thiết bị theo hướng dẫn của giáo viên. | Hiểu rằng hình ảnh của bạn và của người khác cần được sử dụng cẩn thận; biết xin phép trước khi chia sẻ. | Tôn trọng quyền riêng tư khi đăng tải hình ảnh hoạt động của lớp; biết ghi nguồn khi sử dụng tài liệu tham khảo. | Thể hiện thái độ tôn trọng và văn hóa ứng xử tích cực khi chia sẻ nội dung về hoạt động của lớp trên môi trường số. |
| 5. Giải quyết vấn đề số | Sử dụng thiết bị cơ bản (máy tính bảng, điện thoại của giáo viên) để xem hình ảnh hoặc video. | Thực hiện các thao tác đơn giản như chụp ảnh, xem video hoặc tham gia hoạt động trực tuyến của lớp. | Kết hợp nhiều công cụ số đơn giản để hoàn thành sản phẩm hoạt động trải nghiệm. | Đề xuất cách sử dụng công nghệ để ghi lại hoặc chia sẻ hoạt động của lớp hiệu quả hơn. |
| 6. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Nhận biết AI có thể hỗ trợ tìm hình ảnh hoặc thông tin về chủ đề hoạt động. | Sử dụng AI để gợi ý ý tưởng cho poster hoặc thông điệp về hoạt động trải nghiệm. | So sánh nội dung do AI gợi ý với ý tưởng của nhóm; chọn nội dung phù hợp. | Thảo luận về việc sử dụng AI một cách có trách nhiệm khi tìm thông tin hoặc sáng tạo nội dung cho hoạt động. |
Rubric năng lực số trong Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp (THCS & THPT)
| Miền năng lực | Bậc 1–2 (Cơ bản) | Bậc 3–4 (Trung cấp) | Bậc 5–6 (Nâng cao) | Bậc 7–8 (Chuyên sâu) |
|---|---|---|---|---|
| 1. Thông tin & dữ liệu | Tìm kiếm thông tin cơ bản về các hoạt động xã hội, môi trường hoặc một số nghề nghiệp; lưu trữ tài liệu đơn giản. | So sánh thông tin về các lĩnh vực nghề nghiệp từ nhiều nguồn; nhận diện nguồn đáng tin cậy. | Thu thập và quản lý dữ liệu (bài viết, video, phỏng vấn) phục vụ hoạt động trải nghiệm hoặc tìm hiểu nghề nghiệp. | Xây dựng bộ tư liệu về lĩnh vực nghề nghiệp hoặc dự án xã hội; hướng dẫn nhóm đánh giá và sử dụng thông tin hiệu quả. |
| 2. Giao tiếp & hợp tác số | Tham gia trao đổi ý kiến về hoạt động trải nghiệm hoặc định hướng nghề nghiệp trên nền tảng trực tuyến. | Hợp tác nhóm để thực hiện hoạt động xã hội hoặc dự án tìm hiểu nghề nghiệp; phản hồi ý kiến của bạn. | Phối hợp thực hiện dự án trải nghiệm hoặc hướng nghiệp (video, blog, chiến dịch truyền thông); phản hồi mang tính xây dựng cho nhóm khác. | Điều phối dự án trực tuyến; xây dựng môi trường giao tiếp tích cực và hợp tác trong cộng đồng học tập. |
| 3. Sáng tạo nội dung số | Tạo sản phẩm đơn giản (slide, poster, bài đăng) về hoạt động trải nghiệm hoặc nghề nghiệp. | Thiết kế sản phẩm truyền thông cơ bản (video, infographic) giới thiệu hoạt động xã hội hoặc nghề nghiệp. | Xây dựng sản phẩm số hoàn chỉnh (video phỏng vấn nghề nghiệp, blog trải nghiệm, chiến dịch truyền thông). | Sáng tạo sản phẩm đa phương tiện để lan tỏa thông điệp xã hội hoặc định hướng nghề nghiệp cho cộng đồng học tập. |
| 4. An toàn số | Sử dụng tài khoản học tập an toàn; không chia sẻ thông tin cá nhân khi tham gia hoạt động trực tuyến. | Hiểu khái niệm quyền riêng tư và bản quyền khi sử dụng hình ảnh, dữ liệu trong dự án học tập. | Áp dụng nguyên tắc đạo đức số khi chia sẻ thông tin về hoạt động hoặc nghề nghiệp trên internet. | Lan tỏa văn hóa ứng xử tích cực, tôn trọng quyền riêng tư và trách nhiệm số trong cộng đồng học tập. |
| 5. Giải quyết vấn đề số | Sử dụng công cụ cơ bản để tìm thông tin và chia sẻ tài liệu phục vụ hoạt động trải nghiệm. | Lựa chọn công cụ phù hợp để thực hiện nhiệm vụ (khảo sát online, quản lý tài liệu, chỉnh sửa video). | Kết hợp nhiều công cụ số để tổ chức và triển khai dự án trải nghiệm hoặc hướng nghiệp. | Thiết kế quy trình làm dự án số hiệu quả; đề xuất giải pháp công nghệ cho hoạt động cộng đồng hoặc hướng nghiệp. |
| 6. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo | Nhận biết AI có thể hỗ trợ tìm thông tin về hoạt động xã hội hoặc nghề nghiệp. | Sử dụng AI để gợi ý ý tưởng dự án hoặc tìm hiểu nghề nghiệp; biết kiểm tra lại thông tin. | Đánh giá và điều chỉnh nội dung do AI hỗ trợ để phù hợp với mục tiêu hoạt động hoặc định hướng nghề nghiệp. | Xây dựng nguyên tắc sử dụng AI minh bạch; phân tích vai trò và giới hạn của AI trong học tập và nghề nghiệp tương lai. |
Tài liệu tham khảo cho giáo viên quan tâm đến giáo dục công dân số
Đối với giáo viên và nhà quản lý giáo dục muốn tìm hiểu sâu hơn về cách triển khai giáo dục công dân số trong nhà trường, cuốn sách “Giáo dục quyền công dân số ở trường phổ thông: Tiếp cận và Thực thi” là một tài liệu tham khảo đáng chú ý.

Cuốn sách được xây dựng xoay quanh ba trụ cột quan trọng của giáo dục công dân số, bao gồm:
-
Khung năng lực công dân số
-
Nội dung cốt lõi của giáo dục công dân số
-
Chiến lược triển khai trong nhà trường
Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, cuốn sách còn cung cấp các gợi ý triển khai thực tế, giúp giáo viên và nhà trường có thể tích hợp nội dung công dân số vào các môn học và hoạt động giáo dục, bao gồm cả Hoạt động trải nghiệm và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp.
Một điểm đáng chú ý là sách tham khảo nhiều khung năng lực quốc tế từ các tổ chức như UNESCO, OECD và ISTE, qua đó giúp độc giả tiếp cận với những xu hướng mới trong giáo dục công dân số trên thế giới. Bên cạnh đó, các nội dung về bảo mật, sức khỏe tinh thần và đạo đức trong môi trường số cũng được trình bày rõ ràng, giúp người học hiểu rõ hơn về quyền và trách nhiệm khi tham gia không gian mạng.
Với cách tiếp cận kết nối giữa lý luận và thực tiễn, cuốn sách có thể được sử dụng như một tài liệu nền tảng cho giáo viên, nhà quản lý giáo dục, nhà nghiên cứu và phụ huynh đang quan tâm đến việc đồng hành cùng học sinh trong kỷ nguyên số.
Lợi ích của việc tích hợp công dân số trong Hoạt động trải nghiệm
Việc tích hợp giáo dục công dân số trong Hoạt động trải nghiệm mang lại nhiều lợi ích cho học sinh, giáo viên và nhà trường:
-
Đối với học sinh: giúp hiểu trách nhiệm khi sử dụng công nghệ, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác trong môi trường số.
-
Đối với giáo viên: tạo điều kiện quan sát hành vi, thái độ của học sinh và kết hợp công nghệ vào hoạt động học tập một cách tự nhiên.
-
Đối với nhà trường: góp phần xây dựng môi trường trường học số an toàn và tích cực.
Xem thêm: